Đang kết nối với bot…

Trung tâm giao dịch /

FUTURES BOT

Không tải được dữ liệu mới. Các số liệu bên dưới là lần cập nhật gần nhất.
Số dư tài khoản USDT

Tiền đã ghi nhận, chưa tính lãi/lỗ vị thế mở.

Tổng tài sản USDT

Số dư cộng lãi/lỗ của vị thế đang mở.

Lãi / lỗ hôm nay USDT

Đã ghi nhận sau phí · ngày tính theo UTC.

Tiền có thể sử dụng USDT

Phần ký quỹ còn khả dụng để giao dịch.

Vị thế đang mở

Những giao dịch bot đang theo dõi.

↗

Chưa có vị thế đang mở

Bot sẽ hiển thị giao dịch tại đây khi có tín hiệu hợp lệ.
Không có vị thế mở là trạng thái bình thường.

Hợp đồng đang theo dõi

Giá USDT · biến động so với giá đóng nến gần mốc đã chọn.

Chưa theo dõi hợp đồng nào. Thêm hợp đồng trong Danh sách theo dõi.

Vị thế đang mở

Giá vào, lãi/lỗ và mức bảo vệ từng giao dịch.

↗

Không có vị thế mở

Các vị thế đã đóng nằm trong Lịch sử giao dịch.

Hợp đồng Hướng Khối lượng Giá vào Giá đánh dấu Lãi/lỗ chưa đóng Cắt lỗ / Chốt lời Trạng thái

Lệnh đang hoạt động

Gồm lệnh mở, đóng và các lệnh cắt lỗ / chốt lời.

Không có lệnh đang hoạt động.

Hợp đồng Mục đích Loại lệnh Khối lượng Trạng thái

Điều khiển khẩn cấp

Khóa khẩn cấp ngăn mở lệnh mới. Đóng tất cả sẽ yêu cầu bot đóng các vị thế do bot quản lý.

Giao dịch đã đóng

Lãi/lỗ ròng đã bao gồm phí theo sổ giao dịch của bot.

100 giao dịch gần nhất
↗

Chưa có giao dịch đã đóng

Lịch sử sẽ xuất hiện sau khi bot hoàn tất giao dịch đầu tiên.

Hợp đồng Hướng Khối lượng Giá vào → Giá đóng Lãi/lỗ ròng Thời điểm đóng Lý do
◎

Danh sách theo dõi đang trống

Tìm và thêm hợp đồng ở trên để bắt đầu theo dõi thị trường.

Giới hạn giao dịch

Bot kiểm tra các giới hạn này trước mọi lệnh mở vị thế.

Lưu trong PostgreSQL
Tạm dừng mở lệnh trước khi thay đổi. Rủi ro 0,1% tương ứng ngân sách tổn thất dự kiến 1 USDT trên mỗi 1.000 USDT tài sản; kết quả khớp thực tế có thể khác.

Hợp đồng đang nghỉ

Sau khi đóng vị thế, bot tạm ngưng mở lại cùng hợp đồng.

Không có hợp đồng đang nghỉ.

Kết nối hệ thống

Các kết nối cần thiết để nhận dữ liệu và xử lý giao dịch.

Chi tiết kết nối kỹ thuật

                

Nhật ký cảnh báo

Bao gồm lỗi cũ đã xử lý. Không phải mọi dòng đều là lỗi đang hoạt động.

Chưa có cảnh báo được ghi nhận.

Nhiều chiến lược, một quyết định mở lệnh

Mỗi hợp đồng có thể gán nhiều chiến lược đã triển khai. Signal Arbiter gom tín hiệu trong cùng lượt đánh giá: cùng hướng chọn theo ưu tiên; trái hướng không mở vị thế. Mỗi hợp đồng chỉ có một vị thế hoặc quy trình mở lệnh đang xử lý.

Chiến lược thắng sở hữu vị thế và kế hoạch thoát lệnh. Risk Engine vẫn có quyền xử lý khẩn cấp vị thế của bot. Lệnh thủ công hoặc không xác định nguồn không được tự nhận làm của bot.

Hiện đã triển khai Trend Pullback. Breakout + Volume và Mean Reversion chưa được triển khai; không thể bật chúng trong danh mục.

DANH MỤC · 1 CHIẾN LƯỢC

Theo xu hướng · Chờ giá điều chỉnh

Đi theo hướng thị trường, chờ giá hồi về vùng cân bằng rồi tìm tín hiệu xác nhận.

trend-pullback-v1

Đang được dùng chung trong PAPER, TESTNET và backtest. Long và Short là hai hướng của cùng một chiến lược. Các báo cáo khác nhau không phải chiến lược mới.

HIỂU CHIẾN LƯỢC

Trend Pullback là gì?

Trend Pullback là cách giao dịch chờ giá điều chỉnh rồi vào lệnh theo xu hướng chính. Nó kết hợp hai nguyên tắc thành một chiến lược hoàn chỉnh, không phải hai chiến lược chạy độc lập.

01 · Trend Following

Theo xu hướng

Xác định thị trường đang tăng hay giảm. Khi xu hướng tăng, chỉ tìm cơ hội Long; khi xu hướng giảm, chỉ tìm cơ hội Short.

02 · Pullback Trading

Chờ nhịp hồi

Không đuổi theo giá. Chờ giá đi ngược xu hướng chính về một vùng cân bằng, rồi tìm tín hiệu xác nhận giá tiếp tục đi theo xu hướng.

Ví dụ khi thị trường tăng

Đường xanh: giá minh họa. Đường vàng nét đứt: EMA minh họa vùng hỗ trợ động. Điểm Long là vùng chờ xác nhận, không tự động vào lệnh khi chạm EMA. Đây là sơ đồ nguyên lý, không phải dữ liệu thị trường thực tế.

Bước Ví dụ theo chiến lược trong project
1. Xác định xu hướng Nến 15m: EMA50 > EMA200 và ADX14 > 20 → tìm Long.
2. Chờ giá hồi Nến 5m: giá về gần EMA20 hoặc VWAP, trong khoảng 0,5 ATR.
3. Chờ xác nhận Nến 1m: RSI cắt lên 50, nến tăng và volume vượt ngưỡng.
4. Vào Long Chỉ khi tín hiệu hợp lệ, hợp đồng được bật và Risk Engine phê duyệt.
5. Đặt Stop Loss Dưới điểm vào; khoảng cách lấy mức lớn hơn giữa 1,5 ATR và khoảng cách đến đáy 5 nến 1m gần nhất.
6. Đặt Take Profit Mặc định gấp 2 khoảng SL; tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro sau chi phí phải đạt ít nhất 1,5. Phiên bản hiện tại không dùng trailing stop.

Ví dụ dùng các ngưỡng mặc định của project, có thể khác cấu hình từng hợp đồng. Các biến thể dùng xu hướng 1H hoặc trailing stop cần được triển khai và backtest riêng; không phải quy tắc đang chạy.

Khác nhau giữa ba cách giao dịch

Cách giao dịch Cách tìm điểm vào
Trend Following Đi theo xu hướng khi có tín hiệu xác nhận; không nhất thiết phải chờ giá hồi.
Pullback Trading Tìm điểm vào sau một nhịp điều chỉnh; cần thêm quy tắc xác định hướng và bối cảnh.
Trend Pullback Chỉ tìm nhịp hồi thuận xu hướng chính, rồi chờ xác nhận trước khi vào lệnh.

Giá hồi hay đảo chiều?

Pullback là nhịp điều chỉnh tạm thời; Trend Reversal là thay đổi hướng xu hướng. Một nhịp giảm chưa chắc là cơ hội Long: nếu xu hướng đã đổi, tiếp tục mua có thể gây thua lỗ liên tiếp.

Bot kiểm tra lại xu hướng, độ biến động, tín hiệu xác nhận và rủi ro để lọc cơ hội, nhưng không thể bảo đảm phân biệt đúng mọi lần. Vì vậy mỗi vị thế phải có Stop Loss.

Quy tắc rõ ràng và nhiều khung thời gian giúp chiến lược có thể được kiểm thử, không chứng minh khả năng sinh lời. Giới hạn mặc định là tối đa 15 lệnh mới/ngày; bot không có mục tiêu bắt buộc 5–15 lệnh/ngày và có thể không giao dịch khi không đủ điều kiện.

Bot tìm cơ hội như thế nào?

  1. 15 phút · Xác định xu hướng

    EMA50 trên EMA200 → tìm Long; thấp hơn → tìm Short. ADX14 phải trên 20 để xác nhận sức mạnh xu hướng. Bỏ qua thị trường đi ngang, dữ liệu chưa đủ hoặc ATR14 / giá vượt 3%.

  2. 5 phút · Chờ giá điều chỉnh

    Giá đóng nến phải gần EMA20 hoặc VWAP trong khoảng 0,5 ATR. VWAP chỉ được dùng khi có đủ dữ liệu phiên từ 00:00 UTC.

  3. 1 phút · Xác nhận điểm vào

    Long: RSI14 cắt lên 50 và nến tăng. Short: RSI14 cắt xuống 50 và nến giảm. Khối lượng phải lớn hơn 1,2 lần trung bình 20 nến trước. Tất cả điều kiện phải cùng đạt.

  4. Kiểm tra thị trường và chi phí

    Sổ lệnh phải còn mới, thanh khoản đạt cấu hình, spread không vượt giới hạn (mặc định 3 điểm cơ bản ≈ 0,03%). Phí giao dịch, spread, slippage và funding phải xác định được.

  5. Risk Engine phê duyệt

    Tín hiệu hợp lệ chỉ là ứng viên. Bot còn kiểm tra số dư, ký quỹ, giới hạn lỗ, số vị thế, tần suất mở lệnh và thời gian nghỉ trước khi gửi lệnh.

Khi nào bot ra quyết định?

  1. Nhận nến đã đóng qua WebSocket

    Bot chỉ sử dụng nến đã hoàn tất, không vào lệnh theo nến đang chạy. Các sự kiện nến đóng được gom trong khoảng 100 mili giây để xử lý những khung thời gian đóng cùng lúc.

  2. Cập nhật dữ liệu và đánh thức vòng giao dịch

    Nến được lưu vào PostgreSQL và bổ sung vào dữ liệu chiến lược, sau đó vòng giao dịch được yêu cầu chạy ngay. Luồng này không chờ chu kỳ kiểm tra 10 giây và không gọi tải lịch sử qua REST. Nếu một lượt xử lý đang chạy, sự kiện sẽ chờ lượt đó hoàn tất.

  3. Đánh giá tín hiệu và kiểm tra an toàn

    Bot kiểm tra lại xu hướng, điểm điều chỉnh và xác nhận vào lệnh với dữ liệu mới. Sổ lệnh phải hợp lệ và không quá 5 giây; funding phải còn mới trong 60 giây. Hợp đồng phải được bật giao dịch, toàn bot phải được cho phép mở lệnh, đối soát phải sẵn sàng và Risk Engine phải phê duyệt.

Mỗi 1 giây · Vòng giao dịch dự phòng

Tiếp tục kiểm tra giao dịch và quản lý vị thế khi không có sự kiện mới. Các lượt không chạy chồng lên nhau.

Mỗi 10 giây · Kiểm tra và phục hồi dữ liệu

Kiểm tra hợp đồng, dữ liệu, funding và đồng bộ snapshot. Khi khởi động, bot nạp lịch sử PostgreSQL; REST chỉ bù khoảng nến thiếu hoặc phục hồi sau reconnect. Không tải lại hay ghi đè nến WebSocket định kỳ.

Giá trực tiếp · Dashboard

Giá được đẩy từ sổ lệnh WebSocket qua backend tới giao diện, gom cập nhật tối đa mỗi 250 mili giây. Tài khoản, trạng thái và lịch sử vẫn được lấy mỗi 10 giây. Độ trễ thực tế còn phụ thuộc mạng và nhịp dữ liệu của sàn.

100 mili giây là khoảng gom sự kiện, không phải cam kết thời gian mở lệnh. Độ trễ còn phụ thuộc kết nối, database, lượt xử lý đang chạy và phản hồi của sàn. Không có tín hiệu đủ điều kiện thì bot không mở lệnh.

Cách đóng vị thế

Stop Loss · Cắt lỗ

Khoảng cách SL lấy giá trị lớn hơn giữa 1,5 × ATR14 của nến 1 phút và khoảng cách đến đáy/đỉnh của 5 nến gần nhất. Từ chối nếu khoảng cách vượt 2% giá vào.

Take Profit · Chốt lời

TP mặc định cách điểm vào gấp 2 lần khoảng SL. Sau chi phí, lợi nhuận kỳ vọng / rủi ro phải đạt ít nhất 1,5. Long đặt SL dưới và TP trên điểm vào; Short đảo lại.

Giới hạn thời gian

Tham số time stop mặc định là 30 phút. PAPER và backtest mô phỏng đóng vị thế; TESTNET sử dụng lệnh bảo vệ tại Binance và quy trình đối soát của bot.

Giải thích chỉ báo và thuật ngữ

EMA: trung bình giá ưu tiên dữ liệu gần đây, giúp xác định hướng và vùng giá cân bằng.

ADX: đo sức mạnh xu hướng, không xác định hướng tăng hay giảm.

ATR: đo biên độ biến động giá, dùng để đặt khoảng điều chỉnh và cắt lỗ.

RSI: đo động lượng; chiến lược này dùng việc cắt mức 50 để xác nhận hướng.

VWAP: giá trung bình có trọng số khối lượng trong phiên.

Spread / slippage / funding: chênh lệch giá mua–bán, độ lệch giá khớp và khoản thanh toán định kỳ của hợp đồng Futures.

Các ngưỡng trên là mặc định trong source, không phải cấu hình riêng đang áp dụng cho từng hợp đồng. Một số tham số có thể được ghi đè theo symbol. Bot chỉ dùng nến đã đóng; không có mục tiêu bắt buộc phải mở lệnh mỗi ngày.

Tín hiệu chiến lược

Có tín hiệu chưa đồng nghĩa với mở lệnh. Bot còn kiểm tra rủi ro và thời gian nghỉ.

Giá đóng nến 1 phút tại thời điểm tín hiệu. Tăng/giảm so với giá mở của cùng nến, không phải biến động 24 giờ.

Chưa có tín hiệu để hiển thị.

Quyết định chiến lược

10 lượt gần nhất trong chế độ hiện tại. Tín hiệu được chọn vẫn phải qua Risk Engine; vị thế hoặc lệnh chưa rõ trạng thái sẽ chặn mở thêm.

Ưu tiên cấu hình

Chưa có lượt điều phối. Bot chỉ đánh giá mở lệnh khi được cho phép và dữ liệu đã sẵn sàng.

Hợp đồng Thời điểm Kết quả điều phối Chiến lược được chọn Thực thi

Kết quả backtest

Kiểm thử chiến lược trên dữ liệu lịch sử, không phải giao dịch trực tiếp.

Báo cáo dùng các chiến lược đã gán cho hợp đồng khi tạo tác vụ; hợp đồng ngoài danh sách dùng Trend Pullback mặc định. Chọn 1–24 giờ trong quá khứ. Hệ thống tải thêm 3 ngày nến để khởi tạo chỉ báo và chạy mô phỏng riêng, không đặt lệnh. Dữ liệu từ Testnet; phí theo cấu hình mô phỏng, spread/trượt giá mô phỏng, funding giả định bằng 0.

Chưa có báo cáo. Nhấn “Tạo báo cáo backtest” để chạy thử chiến lược trên dữ liệu lịch sử.